[GLOW="red"]语法术语表[/GLOW][TABLE]"把"字句|bǎzìjù|Câu chữ 把
"被"字句|bèizìjù|Câu chữ 被
宾语|bīnyǔ|Tân ngữ
补语|bǔyǔ|Bổ ngữ
陈述句|chénshùjù|Câu trần thuật
处所词语|chùsuǒ cíyǔ|Từ ngữ chỉ nơi chốn
重叠式|zhòngdiéshì|Trùng điệp
存现句|cúnxiànjù|Câu tồn tại
代词|dàicí|Đại từ
的字结构
xem tiếp tại đây