Bảng thuật ngữ ngữ pháp

[GLOW="red"]语法术语表[/GLOW][TABLE]"把"字句|bǎzìjù|Câu chữ 把
"被"字句|bèizìjù|Câu chữ 被
宾语|bīnyǔ|Tân ngữ
补语|bǔyǔ|Bổ ngữ
陈述句|chénshùjù|Câu trần thuật
处所词语|chùsuǒ cíyǔ|Từ ngữ chỉ nơi chốn
重叠式|zhòngdiéshì|Trùng điệp
存现句|cúnxiànjù|Câu tồn tại
代词|dàicí|Đại từ
的字结构
xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn