HSK 中国语水平考试:语法结构 04


第二部分

问题(61) 我看,恐怕____你去才能请得动�� �。
1.只要 
2.只是 
3.只有 
4.只管 
问题(62) 我就今天没带伞,____就下起雨�� �了。
1.明明 
2.万万 
3.偏偏 
4.常常 
问题(63) 就为这么点儿钱,____去打官司�� �
1.恨不得 
2.怪不得 
3.看不惯 
4.犯得着 
问题(64) 她那句话的意思我____没弄明白�� �
1.始终 
2.已经 
3.曾经 
4.能够 
问题(65) 我费了好大的劲儿,____把错误�� �出来了。
1.一直 
2.总算 
3.甚至 
4.恐怕 
问题(66) 我的儿子不爱学习,真让人____�� �
1.没意思 
xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn