tiếng Trung thương mại cơ bản Unknown ❖ 04:48 ❖ Bài viết liên quan: Tiếng trung thương mại cơ bản --8生词和短语1. 最近 zuìjìn:gần đây2. 产品 chǎnpǐn:sản phẩm,mặt hàng3. 目录 mùlù:mục lục4. 价格表 jiàgé biǎo:bảng giá5. 漂亮 piàoliàng:đẹp6. 式样 shìyàng:hình thức xem tiếp tại đây Chia sẻ Đăng ký Liên hệ Tweet Facebook 0Comments GPlus