tiếng Trung thương mại cơ bản

Tiếng trung thương mại cơ bản --8

生词和短语
1. 最近 zuìjìn:gần đây

2. 产品 chǎnpǐn:sản phẩm,mặt hàng

3. 目录 mùlù:mục lục

4. 价格表 jiàgé biǎo:bảng giá

5. 漂亮 piàoliàng:đẹp

6. 式样 shìyàng:hình thức
xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn