法定计量单位表- Bảng Đơn vị đo lường tiêu chuẩn


长 度
名称毫米厘米分米十米百米千米
等数1000微米10毫米10厘米10分米10米100米1000米
面 积
名称平方厘米平方米
xem tiếp tại đây




TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn