海產術語 Các từ chuyên dụng về Hải Sản

1.鱼(fish): Các loại CáHerring 青鱼,鲱 : cá trích
Salmon三文鱼 : cá hồi
Bass 鲈鱼 : cá pecca
Corvina黄花鱼 : cá đuối vàng
Milkfish奶鱼 
xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn