海產術語 Các từ chuyên dụng về Hải Sản Unknown ❖ 06:21 ❖ Bài viết liên quan: 1.鱼(fish): Các loại CáHerring 青鱼,鲱 : cá tríchSalmon三文鱼 : cá hồiBass 鲈鱼 : cá peccaCorvina黄花鱼 : cá đuối vàngMilkfish奶鱼 xem tiếp tại đây Chia sẻ Đăng ký Liên hệ Tweet Facebook 0Comments GPlus