1. 保证
Từ tính
Động từ(动词)
Ý nghĩa
答应一定做到(hứa sẽ nhất định làm được)
Danh từ(名词)
Ý nghĩa
使某事一定做到的条件(điều kiện nhất định sẽ làm được việc)
“保证” biểu thị ý nghĩa đảm bảo cho công việc, kế hoạch, hay hành động nào đó có thể dễ dàng hoàn thành, đạt được mục đích.
Từ ngữ phối hợp
口头~/书面~/~人/~可靠/重要~/~做到/得到~/…
Ví dụ
我保证按时完成今年的任务。
(Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ trong năm nay.)
足够的资金投入最建成这座大楼的必�� �保证。
(Đủ vốn đầu tư là điều kiện bảo đảm để xây dựng toà nhà này.)
xem tiếp tại đây