HSK Ngữ Pháp

现代汉语部分 80分
(时间:150分钟)


一、 填空(10分)
1, 普通话的13个复韵母根据______所处的位 置,可以分为3类:前响复韵母、后响� ��韵母、中响复韵母。
2, 调值是
xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn