Thuật ngữ chuyên ngành kế toán trung quốc

Để cho các bạn có nhiều kiến thức trong chuyên ngành kế toán, Dịch thuật TDN chia sẻ tới bạn đọc các thuật ngữ chuyên ngành kế toán. Dưới đây là hệ thống tài khoản kế toán Trung Quốc

会计项目名称和编号
Hệ thống tài khoản kế toán(Trung quốc)

1 資產 assets- tài sản
11~ 12 流動資產 current asse

xem tiếp tại đây


TRUNG TÂM TIENGTRUNG.VN

Được hâm mộ trên Youtube với 7,2 TRIỆU lượt xem và 37.000 người theo dõi
Là Trung tâm tiếng Trung có đông học viên nhất Hà Nội
Sở hữu bí quyết nhớ chữ Hán độc quyền
Tư vấn học tiếng Trung miễn phí: 09 4400 4400 - Tiengtrung.vn