Để cho các bạn có nhiều kiến thức trong chuyên ngành kế toán, Dịch thuật TDN chia sẻ tới bạn đọc các thuật ngữ chuyên ngành kế toán. Dưới đây là hệ thống tài khoản kế toán Trung Quốc
会计项目名称和编号
Hệ thống tài khoản kế toán(Trung quốc)
1 資產 assets- tài sản
11~ 12 流動資產 current asse
xem tiếp tại đây