考试題
I.选择对的答案.
1.从事 A. Cóngshì B. Chóngshì C.Jiǒngsì D. Cóngshí
2.觉悟 A. Juéwǔ B. Juéwù C.Quèwú D. Juéwú
3.揭露 A. Jiēlù B. Jièlù C. Qièlú D. Qiělǔ
4.压迫 A. Yāpò B. Yápo C. Yápó D. Yāpō
5.使用 A. Shíyǒng B. Shǐyǒng C. Shìyǒng D. Shǐyòng
6.倾向 A. Qīngxiàng B. Jīngxiàng C. Xīngxiàng D. Qǐngxiǎng
7.设计 A. Shéjí B. Sèjì C. Shèjì D. Shèchì
8.随着 A. Suízhe B. Shuíchǐ C. Shuízhé D. Suízhě
9.滲透 A. Sēntóu B. Shèntòu C. Sēntōu D.shéntóu
10.追求 A. Zhuī
xem tiếp tại đây
Cầu trục - Bán máy hút sữa Medela