先......再 (first...then...) làm việc gì đó trước, sau đó mới làm tiếp việc thứ hai Unknown ❖ 06:42 ❖ Bài viết liên quan: 先......再 (first...then...) làm việc gì đó trước, sau đó mới làm tiếp việc thứ hai. 我回家先做完功課再看電視 wo huí ji xem tiếp tại đây Chia sẻ Đăng ký Liên hệ Tweet Facebook 0Comments GPlus