建設、建造、建築 - Kiến thiết , Kiến tạo , Kiến trúc.
jiàn shè 、jiàn zào 、jiàn zhù
(tài liệu được giáo viên trường 中國文化大學 cân chỉnh cho Vn520)
建設 > 創立新事業、增加新設施.
jiàn shè > chuàng lì xīn shì yè 、zēng jiā xīn shè shī .
Kiến thiết >Lập sự nghiệp mới , thêm cơ sở mới.
建設是動詞 + 國家、城市、家鄉、水利設施 ( 抽象意義名詞〉
jiàn shè shì dòng cí + guó ji
xem tiếp tại đây