Lượng từ Unknown ❖ 04:03 ❖ Bài viết liên quan: DANH LƯỢNG TỪ把 [bă] (刀子,尺,牙刷,梳子,钥匙,伞�� �椅子)杯 [bèi] (水,牛奶,咖啡,茶,酒)本 [běn] (书,杂志,画报,词典,字典,小�� �,地图)册 [cè] ( xem tiếp tại đây Chia sẻ Đăng ký Liên hệ Tweet Facebook 0Comments GPlus